political leader
Định nghĩa
Danh từ: Lãnh đạo chính trị: Một người hoạt động tích cực trong chính trị đảng phái, thường giữ vai trò lãnh đạo trong một tổ chức chính trị, đảng phái, hoặc chính quyền. "Political leader" chỉ những cá nhân có ảnh hưởng và quyền lực trong việc định hướng chính sách, quản lý nhà nước, hoặc thúc đẩy các mục tiêu chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà lãnh đạo chính trị đã có bài phát biểu về cải cách kinh tế.)
- (Nhiều người trẻ khao khát trở thành một nhà lãnh đạo chính trị ở đất nước họ.)
- (Một nhà lãnh đạo chính trị thành công phải có kỹ năng giao tiếp tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a key political leader": là một nhà lãnh đạo chính trị chủ chốt.
- She is a key political leader in the opposition party. (Cô ấy là một nhà lãnh đạo chính trị chủ chốt trong đảng đối lập.)
- "to emerge as a political leader": nổi lên như một nhà lãnh đạo chính trị.
- He emerged as a political leader after the successful campaign. (Anh ấy nổi lên như một nhà lãnh đạo chính trị sau chiến dịch thành công.)
- "to serve as a political leader": phục vụ với tư cách là nhà lãnh đạo chính trị.
- The former president served as a political leader for over a decade. (Cựu tổng thống đã phục vụ với tư cách là nhà lãnh đạo chính trị trong hơn một thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Political leadership (danh từ): sự lãnh đạo chính trị, khả năng lãnh đạo trong lĩnh vực chính trị.
- Strong political leadership is needed to solve the crisis. (Cần có sự lãnh đạo chính trị mạnh mẽ để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
- Politician (danh từ): chính trị gia (một người hoạt động chính trị, nhưng không nhất thiết là lãnh đạo).
- He is a well-known politician, but not necessarily a great political leader. (Anh ấy là một chính trị gia nổi tiếng, nhưng không nhất thiết là một nhà lãnh đạo chính trị vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Statesman: chính khách (một nhà lãnh đạo chính trị có tầm nhìn, thường được kính trọng vì sự khôn ngoan và liêm chính).
- Party leader: lãnh đạo đảng (người đứng đầu một đảng chính trị).
- Head of state: nguyên thủ quốc gia (ví dụ: tổng thống, thủ tướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lead a party: lãnh đạo một đảng.
- She leads the party with a strong vision. (Cô ấy lãnh đạo đảng với một tầm nhìn mạnh mẽ.)
- Take office: nhậm chức (trở thành lãnh đạo chính thức).
- He took office as the new political leader last month. (Anh ấy nhậm chức với tư cách là nhà lãnh đạo chính trị mới vào tháng trước.)
Thành ngữ liên quan
- A political animal: một người rất giỏi về chính trị, thường dùng để chỉ một nhà lãnh đạo chính trị khéo léo.
- He is a true political animal, always knowing how to navigate complex situations. (Anh ấy là một người rất giỏi về chính trị, luôn biết cách xử lý các tình huống phức tạp.)
- The corridors of power: hành lang quyền lực (nơi các nhà lãnh đạo chính trị hoạt động và đưa ra quyết định).
- She spent decades walking the corridors of power. (Cô ấy đã dành nhiều thập kỷ để đi lại trong các hành lang quyền lực.)